Đối với các dự án khai thác mỏ quy mô công nghiệp, báo giá máy nghiền hàm PEV 900x1200 tại Thanh Sơn Phú Thọ đòi hỏi thiết bị có kết cấu khung sườn siêu trường, tự động hóa SCADA/PLC và trạm biến áp 400 kVA – 1.000 kVA. Dòng XHP Series (XHP200 – XHP800) chính hãng XGN do Thiết Bị Công Nghiệp Việt Nhật phân phối đạt sản lượng kỷ lục 95 – 1.150 tấn/giờ ở tốc độ 750 – 980 rpm (trục truyền động) / 260 – 340 rpm (nhịp đảo ống lệch tâm), tích hợp vật liệu Nón tĩnh (Bowl Liner) & Nón động (Mantle) thép hợp kim Mn18Cr2 / Mn22Cr2 tôi thể tích giúp tối đa hóa lợi nhuận ròng cho nhà đầu tư tại Thanh Sơn Phú Thọ.
🚀 Bảng Kiểm Tra Nhanh Thông Số Dự Án Công Suất Lớn (XHP Series (XHP200 – XHP800))
- ⚙️ Tổ hợp công nghiệp nặng 500 TPH
- Máy nghiền côn thủy lực đa xi lanh XHP Series (xgnchina.com).
- 📈 Sản lượng cung ứng ngày & năm
- 95 – 1.150 tấn/giờ.
- ⚡ Chuỗi tốc độ 4 cấp nghiền liên hoàn
- 750 – 980 rpm (trục truyền động) / 260 – 340 rpm (nhịp đảo ống lệch tâm).
- 🔌 Trạm biến áp trung/hạ thế 2000 kVA
- 160 – 630 kW (Điện 3 pha 380V hoặc trung thế 6kV) — Trạm biến áp 400 kVA – 1.000 kVA.
- 🛡️ Vật liệu siêu bền Mn22Cr2 & Hardox
- Nón tĩnh (Bowl Liner) & Nón động (Mantle) thép hợp kim Mn18Cr2 / Mn22Cr2 tôi thể tích.
- 💰 Kế hoạch hoàn vốn đại dự án
- 9 – 12 tháng (tại Thanh Sơn Phú Thọ).
1. Kiến trúc máy nghiền hàm PEV 900x1200 tại Thanh Sơn Phú Thọ: Tổ hợp 4 cấp nghiền liên hoàn & hầm rút liệu trung gian
Máy nghiền côn thủy lực đa xi lanh XHP Series là dòng máy nghiền thứ cấp và nghiền tinh chủ lực được thiết kế chuyên biệt để chinh phục các loại đá siêu cứng và có độ mài mòn cực cao như đá bazan, đá granite, đá cuội sỏi sông và quặng sắt (cường độ kháng nén từ 180 đến 280 MPa). Thiết bị vận hành theo nguyên lý nghiền ép theo lớp (Inter-particle Laminated Crushing): trục chính được đúc liền khối cố định với khung dưới, ống lệch tâm quay tốc độ cao quanh trục chính tạo ra lực ép hàng trăm tấn kết hợp tần số đảo lớn, khiến các viên đá tự chèn ép vỡ lẫn nhau theo thớ tự nhiên, tạo ra hạt đá dăm 1x2 (10–20 mm) có độ lập phương vượt trội.
Đối với trạm nghiền quy mô công nghiệp nặng 500 – 650 tấn/giờ, kiến trúc phân khu và tự động hóa được xây dựng trên 4 trụ cột kỹ thuật:
- Hệ thống đa xi lanh thủy lực kết hợp bình tích áp Nitơ xung quanh thân máy: Các xi lanh khóa và xi lanh xả sắt tạo lực kẹp giữ cụm vòng điều chỉnh cực kỳ ổn định. Khi có dị vật sắt không nghiền được đi vào buồng côn, dầu thủy lực tức thời dồn vào bình tích áp Nitơ mở rộng buồng nghiền để sắt rơi qua, sau đó tự động kéo phễu về đúng khe xả CSS ban đầu mà không cần dừng máy.
- Mô-tơ thủy lực xoay phễu điều chỉnh khe xả tự động: Việc thu hẹp khe xả để bù hao mòn nón côn được thực hiện bằng mô-tơ thủy lực ăn khớp bánh răng vòng phễu tĩnh ngay trên màn hình cảm ứng PLC.
- Trạm bơm dầu bôi trơn tuần hoàn độc lập có bảo vệ kép: Hệ thống cảm biến lưu lượng, cảm biến áp suất dầu (0.12 – 0.35 MPa) và cảm biến nhiệt độ dầu hồi (PT100) kết nối trực tiếp với PLC; nếu nhiệt độ dầu hồi vượt 55°C hoặc mất áp suất bôi trơn, tủ điện tự động ngắt máy cấp liệu để bảo vệ bạc đồng lệch tâm.
- Làm kín chống bụi bằng áp suất dương (Positive Air Pressure Dust Seal): Quạt thổi khí sạch tạo áp suất dương bên trong buồng trục ngang và bạc cầu, ngăn chặn 100% bụi đá mịn xâm nhập làm bẩn dầu bôi trơn.
3. Giải pháp phối ghép thiết bị cho nguồn đá biến thiên độ cứng ở quy mô 500 tấn/giờ
Đối với đại dự án trạm nghiền công suất 500 – 650 tấn/giờ tại Thanh Sơn Phú Thọ, nguồn đá nguyên khai từ các gương tầng nổ mìn thường có sự biến thiên lớn về độ cứng và kích thước hạt. Do đó, giải pháp lựa chọn thiết bị chuẩn mực nhất là sử dụng máy hàm sơ cấp khổ lớn PEV1100x1200 kết hợp cặp máy côn thủy lực chạy song song (1 côn thô XHP400 + 1 côn tinh XCS315) và máy chỉnh hình VSI1145 để chủ động điều tiết tỷ lệ sản phẩm đá 1x2, đá 0x4 và cát nghiền theo từng giai đoạn của dự án.
2. Thông số kỹ thuật tổ hợp nhà máy nghiền đá 500 tấn/giờ: 6 phân khu công nghệ trọng điểm
Cấu trúc kỹ thuật của toàn bộ 6 phân khu trong nhà máy nghiền sàng đá công suất lớn 500 – 650 tấn/giờ được tính toán đồng bộ theo bảng thông số thiết kế dưới đây:
| Model Côn Đa Xi Lanh | Loại Buồng Nghiền | Đá Vào Lớn Nhất (mm) | Dải Khe Xả CSS (mm) | Tốc Độ Trục Ngang (rpm) | Sản Lượng Thực Tế (tấn/giờ) | Công Suất Động Cơ (kW) | Khoảng Giá Niêm Yết (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XHP 200 (C1 / F1) | Thô (C) / Tinh (F) | 95 – 185 mm | 10 – 38 mm | 950 rpm | 90 – 250 tấn/h | 160 kW | 1.050.000.000 – 1.280.000.000 đ |
| XHP 300 (C1 / M1 / F1) | Thô / Trung / Tinh | 105 – 230 mm | 13 – 45 mm | 910 rpm | 150 – 410 tấn/h | 220 – 250 kW | 1.480.000.000 – 1.850.000.000 đ |
| XHP 400 (C1 / M1 / F1) | Thô / Trung / Tinh | 115 – 295 mm | 13 – 51 mm | 850 rpm | 230 – 590 tấn/h | 315 kW | 2.150.000.000 – 2.680.000.000 đ |
| XHP 500 (C1 / M1 / F1) | Nghiền đá cứng quy mô lớn | 135 – 330 mm | 16 – 51 mm | 790 rpm | 320 – 790 tấn/h | 400 kW (380/6kV) | 2.980.000.000 – 3.650.000.000 đ |
| XHP 800 (Heavy Duty) | Siêu công suất mỏ lộ thiên | 150 – 350 mm | 19 – 64 mm | 750 rpm | 520 – 1.150 tấn/h | 630 kW (6kV) | 4.500.000.000 – 5.600.000.000 đ |
Ở quy mô công nghiệp 500 – 650 tấn/giờ, việc tách riêng máy côn thô XHP400 và máy côn tinh XCS315 kèm 4 máy sàng rung khổ lớn 3YK3072 giúp hệ thống đạt sản lượng gần 10.000 tấn/ngày mà không gây quá tải cơ học lên bất kỳ thiết bị đơn lẻ nào.
Chi tiết báo giá thương mại của tổ hợp công suất lớn được cập nhật tại Máy nghiền đá hàm dòng PEV sơ cấp và Máy nghiền đá thành cát nhân tạo VSI.
🎁 GÓI ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CHO ĐẠI DỰ ÁN TRẠM NGHIỀN ĐÁ 500 – 600 TẤN/GIỜ
Dành riêng cho các tổng thầu hạ tầng và chủ mỏ lớn: Miễn phí thiết kế hệ thống hầm rút liệu trung gian (Surge Tunnel), phòng điều khiển SCADA trung tâm và cử chuyên gia nhà máy XGN trực tiếp giám sát lắp đặt.
5. Nghiệm thu nhà máy nghiền đá 550 tấn/giờ & Chẩn đoán cảnh báo tự động trên SCADA
Hiệu suất vận hành liên tục 3 ca/ngày của tổ hợp nghiền sàng 550 tấn/giờ
Tại mỏ đá granite Hòa Nhơn (huyện Hòa Vang, TP. Đà Nẵng — cường độ đá 235 MPa), việc đưa máy nghiền côn thủy lực đa xi lanh XHP300 (buồng nghiền F1, động cơ 250 kW) vào thay thế hai máy côn lò xo 1200 cũ đã giúp sản lượng đá 1x2 thương phẩm tăng từ 115 tấn/giờ lên 245 tấn/giờ. Đặc biệt, tỷ lệ hạt thoi dẹt giảm từ 16.5% xuống còn 6.8% (đạt chuẩn bê tông nhựa nóng Asphalt cao tốc Bắc Nam), đồng thời chi phí tiêu hao nón côn giảm từ 4.800 đ/tấn xuống còn 2.150 đ/tấn.
Bảng quy trình xử lý cảnh báo nghẽn hầm rút liệu và cân bằng tải trên trạm 500 tấn/h
| TT | Triệu Chứng / Sự Cố Kỹ Thuật | Nguyên Nhân Gốc Rễ Tại Hiện Trường | Biện Pháp Khắc Phục & Phòng Ngừa |
|---|---|---|---|
| 01 | Vòng điều chỉnh bị nhấp nhố (Ring Bounce) khi đang nghiền đá cứng | Cấp đá quá tải hoặc đá đầu vào chứa quá nhiều hạt mịn < 5 mm và độ ẩm cao làm bết đặc vùng song song của buồng nghiền; hoặc áp suất khí Nitơ bình tích áp bị tụt. | Tách sạch hạt mịn < 10 mm trước khi đưa vào máy côn XHP; nới khe xả CSS thêm 2 mm và nạp bổ sung khí Nitơ tinh khiết cho bình tích áp. |
| 02 | Nhiệt độ dầu bôi trơn đường hồi tăng nhanh quá 55°C | Két làm mát dầu bị bám bụi đá làm giảm hiệu suất tản nhiệt, nước làm mát tuần hoàn bị thiếu hoặc bạc đồng ống lệch tâm bị xước. | Xịt rửa cánh tản nhiệt két làm mát dầu sau mỗi 3 ngày; kiểm tra lưới lọc đồng trên đường dầu hồi xem có mạt đồng bất thường hay không. |
| 03 | Áp suất mạch khóa vòng điều chỉnh tụt dưới 13 MPa | Van một chiều điều khiển thủy lực trong trạm nguồn bị kẹt cặn bẩn hoặc phớt xi lanh khóa bị rò dầu nội bộ. | Tháo vệ sinh cụm van khóa thủy lực bằng dầu sạch; lọc hoặc thay mới dầu thủy lực chống mài mòn HM46 sau mỗi 2.000 giờ vận hành. |
| 04 | Nón tĩnh hoặc nón động mòn lệch một phía | Máng cấp liệu đổ đá lệch tâm vào một bên buồng nghiền thay vì rơi chính giữa đĩa phân phối quay. | Chỉnh lại góc máng dẫn đá đầu vào và lắp phễu trung gian tròn để đá phân bố đều 360 độ quanh chu vi buồng nghiền côn. |
4. Quy trình vận hành máy côn thủy lực XHP, trạm biến áp & bố trí trạm dầu bôi trơn
5 bước kiểm soát áp suất thủy lực và vận hành Máy nghiền côn thủy lực đa xi lanh XHP Series đạt tối đa đá 1x2
- Bước 1: Khởi động trạm bơm dầu bôi trơn tuần hoàn và trạm nguồn thủy lực trước 5 phút; kiểm tra nhiệt độ thùng dầu (nếu dưới 20°C cần bật thanh sấy nhiệt, nếu trên 42°C phải bật quạt/nước làm mát dầu).
- Bước 2: Kiểm tra áp suất khóa vòng điều chỉnh trên đồng hồ thủy lực đạt từ 16 – 19 MPa và áp suất khí Nitơ trong các bình tích áp đạt chuẩn 5.5 – 6.5 MPa.
- Bước 3: Khởi động động cơ chính máy côn XHP chạy không tải 2 phút, kiểm tra dòng điện không tải và lưu lượng dầu hồi về thùng.
- Bước 4: Điều chỉnh biến tần máy cấp liệu để cấp đá theo chế độ "Đầy buồng" (Choke Feeding — mực đá luôn ngập trên đỉnh đĩa phân phối 200 – 300 mm) nhằm tối ưu hiệu ứng nghiền ép theo lớp.
- Bước 5: Theo dõi dòng điện làm việc định mức trên màn hình PLC (duy trì ở mức 75 – 88% công suất định mức để đạt tỷ lệ đá 1x2 cao nhất).
Thông số nguồn điện 3 pha 380V và độ dốc đường ống hồi dầu bôi trơn máy côn XHP
Đối với hệ thống máy nghiền côn thủy lực đa xi lanh XHP Series (XHP200 – XHP800) có công suất động cơ chính từ 160 – 630 kW (Điện 3 pha 380V hoặc trung thế 6kV), tủ điều khiển trung tâm bắt buộc phải tích hợp biến tần hoặc khởi động mềm công nghiệp kết hợp khóa liên động với trạm bơm dầu bôi trơn (7,5 kW) và trạm thủy lực (5,5 kW). Hạ tầng điện tại mỏ tại Thanh Sơn Phú Thọ cần bố trí trạm biến áp 400 kVA – 1.000 kVA kèm tủ tụ bù tự động để giữ điện áp thanh cái luôn ổn định trong dải 380V ± 5% khi máy ép đá bazan ở tải đỉnh.
Kiến trúc kết cấu thép mô-đun (Modular Steel Structure) kết hợp móng bê tông cho trạm 500 tấn/giờ: Đối với tổ hợp nhà máy 500 – 650 tấn/giờ, việc kết hợp móng trụ bê tông cốt thép M350 với hệ khung dầm thép chữ H tổ hợp (H400×400 và H500×300 liên kết bu lông cường độ cao 10.9) giúp rút ngắn 50% thời gian xây dựng tại hiện trường và cho phép tháo dỡ di dời toàn bộ nhà máy sang mỏ mới sau 10 – 15 năm khai thác mà không bị lãng phí vốn đầu tư hạ tầng.
6. Tổng mức đầu tư dây chuyền 150 – 300 tấn/giờ & Chu kỳ hoàn vốn dự án
Dự toán tổng mức đầu tư dây chuyền máy nghiền đá 150 – 300 tấn/giờ đồng bộ (tại Thanh Sơn Phú Thọ) dao động từ 3,4 tỷ đến 5,8 tỷ đồng (bao gồm toàn bộ máy chính PEV + XHP, 2 sàng YK, hệ băng tải và tủ PLC). Với sản lượng bình quân 3.500 tấn/ngày (90.000 tấn/tháng) và biên lợi nhuận ròng tại mỏ sau thuế đạt 30.000 – 42.000 đ/tấn, dòng tiền ròng thu về mỗi tháng đạt 2,7 – 3,7 tỷ đồng, đảm bảo hoàn vốn 100% dự án trong 10 – 13 tháng.
Đối với hợp đồng trọn gói dây chuyền 150 – 300 tấn/giờ, Việt Nhật áp dụng chính sách báo giá minh bạch từng hạng mục thiết bị (máy chính, băng tải, kết cấu thép, tủ điện PLC, vận chuyển lắp đặt), tuyệt đối không phát sinh chi phí ẩn trong suốt quá trình thi công tại mỏ.
7. Hỏi đáp về chế độ bảo hành 24 tháng, phụ tùng XGN & vận chuyển siêu trường
❓ 7.1. Chính sách bảo hành 24 tháng của Thiết Bị Công Nghiệp Việt Nhật bao gồm những hạng mục nào?
Chúng tôi bảo hành 24 tháng đối với toàn bộ kết cấu khung thân máy chính (khung máy hàm, khung máy côn, thân máy VSI, khung sàng) và 12 tháng đối với động cơ điện, trục lệch tâm, trạm nguồn thủy lực, trạm bơm dầu bôi trơn và tủ điều khiển PLC.
❓ 7.2. Khi máy gặp sự cố tại mỏ ở xa thì bao lâu kỹ sư Việt Nhật có mặt?
Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chẩn đoán từ xa qua Zalo Video / PLC ngay lập tức trong vòng 30 phút. Trường hợp cần can thiệp trực tiếp tại hiện trường, kỹ sư cơ – điện – thủy lực từ trạm Hà Nội hoặc TP.HCM sẽ có mặt tại mỏ trong vòng 12 – 24 giờ.
❓ 7.3. Làm sao phân biệt phụ tùng má hàm, nón côn Mn18Cr2 chính hãng XGN với hàng gia công?
Phụ tùng chính hãng XGN do Việt Nhật phân phối đều có dập nổi logo nhà máy, mã số khuôn, số lô nhiệt luyện (Heat No.), bề mặt lắp ghép được tiện/phay CNC sáng bóng chính xác tới 0.2 mm và đi kèm giấy chứng nhận thành phần hóa học quang phổ (Mangan 17.5–19.5%, Crôm 1.8–2.3%).
❓ 7.4. Thủ tục vận chuyển siêu trường siêu trọng máy nghiền đá về mỏ do bên nào đảm nhận?
Thiết Bị Công Nghiệp Việt Nhật đảm nhận trọn gói 100% từ khâu thông quan hải quan tại cảng, xin giấy phép lưu hành xe quá khổ quá tải, bố trí đoàn xe moóc lùn chuyên dụng vận chuyển về tận chân móng máy tại mỏ của khách hàng.
❓ 7.5. Khách hàng mua dây chuyền máy nghiền đá có được hỗ trợ hồ sơ vay vốn ngân hàng hoặc thuê mua tài chính không?
Có. Vì toàn bộ thiết bị được Việt Nhật nhập khẩu chính ngạch mới 100% với đầy đủ CO Form E, CQ, Tờ khai hải quan, Kiểm định chất lượng và Hóa đơn GTGT hợp pháp, hồ sơ đáp ứng 100% điều kiện để giải ngân vay vốn ngân hàng hoặc cho thuê tài chính lên tới 70% giá trị hợp đồng.
8. Trung tâm bảo hành 24/7, cung ứng phụ tùng Mn18Cr2 & vận chuyển lắp đặt tận mỏ
Khi cần hỗ trợ bảo hành khẩn cấp, đặt mua phụ tùng chịu mài mòn chính hãng XGN hoặc thuê vận chuyển lắp đặt máy nghiền đá tại Thanh Sơn Phú Thọ, quý khách kết nối ngay:
- Trung tâm Dịch vụ Kỹ thuật & Phụ tùng Chính hãng XGN: Công Ty TNHH Đầu Tư Thiết Bị Công Nghiệp Việt Nhật (MST: 0107716332) — Kho Máy & Phụ Tùng Nghiền Đá.
- Đường dây nóng Cứu hộ Kỹ thuật & Đặt mua Phụ tùng: 098 492 7879 – 0981 605 550 | Email: Sales001.vietnhat@gmail.com
- Tổng kho phụ tùng miền Bắc (400 tấn sẵn hàng): Số 86 Đường Bích Hòa, xã Bình Minh, TP. Hà Nội (VP: 48 Ngõ 94 Ngọc Hà, Ba Đình).
- Tổng kho phụ tùng miền Nam: Số 134 Bờ Tuyến, Phường Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh.
Hồ sơ kỹ thuật tổ hợp nhà máy nghiền sàng đá công suất lớn 500 – 650 tấn/giờ tự động hóa SCADA được thẩm định bởi Kỹ sư Trần Thế Nam và chuyên gia cao cấp của tập đoàn XINGAONAI (XGN Group).
🚀 LẬP PHƯƠNG ÁN ĐẦU TƯ TRẠM NGHIỀN ĐÁ CÔNG SUẤT LỚN 500 TẤN/GIỜ
Phối hợp cùng chuyên gia đầu ngành của XGN và Việt Nhật để triển khai đại dự án trạm nghiền tự động hóa SCADA chuẩn quốc tế: